輪形 lún xíng · luân hình Hán Việt: luân hình · Pinyin: lún xíng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 形 (hình)Pinyinlún xíngHán Việtluân hìnhCấu tạo輪 + 形 · luân + hình nghĩa thành phần: luân + hình Nghĩa EngCihui 輪形 únxíng n. wheel-shapejaJMdict ring-shaped|circular