輪批 luân phê Hán Việt: luân phê Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 批 (phê)Hán Việtluân phêCấu tạo輪 + 批 · luân + phê nghĩa thành phần: luân + phê Nghĩa EngCihui 輪批 únpī* v. take turns in batches; do sth. batch-by-batch