輪掣

luân xế

Hán Việt: luân xế

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (xế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車輛剎車系統的舊稱。藉摩擦作用以制止動輪或轉動軸旋轉的一種裝置。

Eng

  • Cihui 輪掣 únchè n. brakes of wheels