輪撥 luân bát Hán Việt: luân bát Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 撥 (bát)Hán Việtluân bátCấu tạo輪 + 撥 · luân + bát nghĩa thành phần: luân + bát Nghĩa EngCihui 輪撥 únbō adv. by groups (in doing sth.)