輪煥 lún huàn · luân hoán Hán Việt: luân hoán · Pinyin: lún huàn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 煥 (hoán)Pinyinlún huànHán Việtluân hoánCấu tạo輪 + 煥 · luân + hoán nghĩa thành phần: luân + hoán