輪環 lún huán · luân hoàn Hán Việt: luân hoàn · Pinyin: lún huán Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 環 (hoàn)Pinyinlún huánHán Việtluân hoànCấu tạo輪 + 環 · luân + hoàn nghĩa thành phần: luân + hoàn Nghĩa EngCihui 輪環 únhuán v. circulate