輪生
luân sanh
Hán Việt: luân sanh · Pinyin: lún shēng
Tổng quan
lá mọc vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui lá mọc vòng。葉序的一種, 莖的每個節上長三個或更多的葉子,環列在節的週圍,如夾竹桃、黑藻等的葉子都是輪生葉。
- Cihui lá mọc vòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物學上指每節著生三數以上的葉子,環生於莖、枝周圍而呈輪狀者。
Eng
- Cihui 輪生 únshēng attr. <bot.> verticillate
ja
- JMdict verticillation (in phyllotaxis)|verticillate arrangement|whorled arrangement