輪着 luân trứ Hán Việt: luân trứ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 着 (trứ)Hán Việtluân trứCấu tạo輪 + 着 · luân + trứ nghĩa thành phần: luân + trứ Nghĩa EngCihui 輪著 únzhe* adv. take turns