輪箱 lún xiāng · luân tương Hán Việt: luân tương · Pinyin: lún xiāng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 箱 (tương)Pinyinlún xiāngHán Việtluân tươngCấu tạo輪 + 箱 · luân + tương nghĩa thành phần: luân + tương