輪系

lún xì luân hệ

Hán Việt: luân hệ · Pinyin: lún xì

Tổng quan

bộ nhông: bộ bánh răng

Cấu tạo: (luân) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ nhông; bộ bánh răng。機器上互相嚙合以傳遞軸的運動的齒輪傳動系統。
  • Cihui bộ nhông: bộ bánh răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機器藉由齒輪的相互齧合,以傳遞軸承運動的傳動系統。

Eng

  • Cihui 輪系 únxì n. <mach.> gear operation system