輪補 lún bǔ · luân bổ Hán Việt: luân bổ · Pinyin: lún bǔ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 補 (bổ)Pinyinlún bǔHán Việtluân bổCấu tạo輪 + 補 · luân + bổ nghĩa thành phần: luân + bổ