輪裳 lún shang · luân thường Hán Việt: luân thường · Pinyin: lún shang Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 裳 (thường)Pinyinlún shangHán Việtluân thườngCấu tạo輪 + 裳 · luân + thường nghĩa thành phần: luân + thường