輪訓
luân huấn
Hán Việt: luân huấn · Pinyin: lún xùn
Tổng quan
huấn luyện luân phiên luân phiên huấn luyện; huấn luyện nhân viên (nhân viên)。(人員)輪流訓練。 幹部輪訓。 cán bộ luân phiên đi huấn luyện.
Nghĩa
Việt
- Cihui huấn luyện luân phiên luân phiên huấn luyện; huấn luyện nhân viên (nhân viên)。(人員)輪流訓練。 幹部輪訓。 cán bộ luân phiên đi huấn luyện.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轮流训练。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轮流训练。
Eng
- CC-CEDICT training in rotation
- Cihui training in rotation