輪調 luân điều Hán Việt: luân điều Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 調 (điều)Hán Việtluân điềuCấu tạo輪 + 調 · luân + điều nghĩa thành phần: luân + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輪流調換。如:「輪調值班」、「輪調服務」。EngCihui 輪調 úndiào v. switch posts