輪跡 lún jì · luân tích Hán Việt: luân tích · Pinyin: lún jì Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 跡 (tích)Pinyinlún jìHán Việtluân tíchCấu tạo輪 + 跡 · luân + tích nghĩa thành phần: luân + tích