輪路 lún lù · luân lộ Hán Việt: luân lộ · Pinyin: lún lù Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 路 (lộ)Pinyinlún lùHán Việtluân lộCấu tạo輪 + 路 · luân + lộ nghĩa thành phần: luân + lộ