輪蹄 lún tí · luân đề Hán Việt: luân đề · Pinyin: lún tí Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 蹄 (đề)Pinyinlún tíHán Việtluân đềCấu tạo輪 + 蹄 · luân + đề nghĩa thành phần: luân + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車輪和馬蹄。比喻車馬。唐.杜牧〈贈別〉詩:「眼前迎送不曾休,相續輪蹄似水流。」《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「城池廣闊,六街內士女駢闐,井邑繁華,九陌上輪蹄來往。」