輪輝 lún huī · luân huy Hán Việt: luân huy · Pinyin: lún huī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 輝 (huy)Pinyinlún huīHán Việtluân huyCấu tạo輪 + 輝 · luân + huy nghĩa thành phần: luân + huy