輪鉤 lún gōu · luân câu Hán Việt: luân câu · Pinyin: lún gōu Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 鉤 (câu)Pinyinlún gōuHán Việtluân câuCấu tạo輪 + 鉤 · luân + câu nghĩa thành phần: luân + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古時的釣具。《敦煌變文集新書.卷五.伍子胥變文》:「波上唯見一人,唱謳歌而撥棹,手持輪鉤,欲以魚人。」