輪鞋 luân hài Hán Việt: luân hài Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 鞋 (hài)Hán Việtluân hàiCấu tạo輪 + 鞋 · luân + hài nghĩa thành phần: luân + hài Nghĩa EngCihui 輪鞋 únxié n. roller skate M:¹shuāng