輪養

lún yǎng luân dưỡng

Hán Việt: luân dưỡng · Pinyin: lún yǎng

Tổng quan

nuôi cá theo vụ

Cấu tạo: (luân) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi cá theo vụ。漁業上指一個養魚塘里,輪換著飼養不同種類的魚。
  • Cihui nuôi cá theo vụ

Eng

  • Cihui 輪養 únyǎng v. cultivate different kinds of fish each year