𫐓轹 nhụ lịch Hán Việt: nhụ lịch Tổng quan Cấu tạo: 𫐓 (nhụ) + 轹 (lịch)Hán Việtnhụ lịchCấu tạo𫐓 + 轹 · nhụ + lịch nghĩa thành phần: nhụ + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車輪輾過的地方,用以比喻征服。《晉書.卷五六.孫楚傳》:「輮轢沙漠,南面稱王。」