輵2.

Tổng quan

[hvdtd] o le đan kết với nhau. Dáng lay động. Dáng rộng rãi

Cấu tạo: 輵 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o le đan kết với nhau. Dáng lay động. Dáng rộng rãi