𬨎蔽 yóu bì · du tế Hán Việt: du tế · Pinyin: yóu bì Tổng quan Cấu tạo: 𬨎 (du) + 蔽 (tế)Pinyinyóu bìHán Việtdu tếCấu tạo𬨎 + 蔽 · du + tế nghĩa thành phần: du + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻微卑贱。Tân Hoa Tự Điển 1.轻微卑贱。