輸估 shū gū · thâu cổ Hán Việt: thâu cổ · Pinyin: shū gū Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 估 (cổ)Pinyinshū gūHán Việtthâu cổCấu tạo輸 + 估 · thâu + cổ nghĩa thành phần: thâu + cổ