輸粟 shū sù · thâu túc Hán Việt: thâu túc · Pinyin: shū sù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 粟 (túc)Pinyinshū sùHán Việtthâu túcCấu tạo輸 + 粟 · thâu + túc nghĩa thành phần: thâu + túc