輸糧
thâu lương
Hán Việt: thâu lương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳納租稅年貢。《福惠全書.卷八.雜課部.牧地》:「本朝龍興,民不牧馬,地隸州縣者,照例輸糧,仍其名為牧馬地。」
Eng
- Cihui 輸糧 hūliáng v.o. 1. hand in grain (as tax) 2. transport grain
Hán Việt: thâu lương