输挽 thâu vãn Hán Việt: thâu vãn Tổng quan Cấu tạo: 输 (thâu) + 挽 (vãn)Hán Việtthâu vãnCấu tạo输 + 挽 · thâu + vãn nghĩa thành phần: thâu + vãn