輸輸 shū shū · thâu thâu Hán Việt: thâu thâu · Pinyin: shū shū Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 輸 (thâu)Pinyinshū shūHán Việtthâu thâuCấu tạo輸 + 輸 · thâu + thâu nghĩa thành phần: thâu + thâu