輻條
phúc điều
Hán Việt: phúc điều · Pinyin: fú tiáo
Tổng quan
nan hoa; căm xe
辐。
車輪中連接車轂和輪圈的直木。如:「那輪中的輻條不甚堅固,你要多加注意。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nan hoa
- VietPhrases căm xe
- Tần suất từ căm xe
- Biên soạn spoke (of a wheel)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輪中連接車轂和輪圈的直木。如:「那輪中的輻條不甚堅固,你要多加注意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辐。
Eng
- Cihui (wheel) spoke
- Tần suất từ n. <coll.> spoke (of a wheel)