輻條
phúc điều
Hán Việt: phúc điều · Pinyin: fú tiáo
Tổng quan
nan hoa (bánh xe) nan hoa; căm xe。輻。
Nghĩa
Việt
- Cihui nan hoa (bánh xe) nan hoa; căm xe。輻。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輪中連接車轂和輪圈的直木。如:「那輪中的輻條不甚堅固,你要多加注意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辐。
Eng
- CC-CEDICT (wheel) spoke
- Cihui (wheel) spoke