輻棘 phúc cức Hán Việt: phúc cức Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 棘 (cức)Hán Việtphúc cứcCấu tạo輻 + 棘 · phúc + cức nghĩa thành phần: phúc + cức