輻裂 fú liè · phúc liệt Hán Việt: phúc liệt · Pinyin: fú liè Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 裂 (liệt)Pinyinfú lièHán Việtphúc liệtCấu tạo輻 + 裂 · phúc + liệt nghĩa thành phần: phúc + liệt