輻解 fú jiě · phúc giải Hán Việt: phúc giải · Pinyin: fú jiě Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 解 (giải)Pinyinfú jiěHán Việtphúc giảiCấu tạo輻 + 解 · phúc + giải nghĩa thành phần: phúc + giải