輻集 fú jí · phúc tập Hán Việt: phúc tập · Pinyin: fú jí Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 集 (tập)Pinyinfú jíHán Việtphúc tậpCấu tạo輻 + 集 · phúc + tập nghĩa thành phần: phúc + tập