輾轢 niǎn lì · triển lịch Hán Việt: triển lịch · Pinyin: niǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 轢 (lịch)Pinyinniǎn lìHán Việttriển lịchCấu tạo輾 + 轢 · triển + lịch nghĩa thành phần: triển + lịch