輾1.

Tổng quan

[hvdtd] rục lăn (nhà nông thời trước dùng để lăn trên lúa, làm cho hạt lúa rời khỏi nhánh lúa)

Cấu tạo: 辗 (triển) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác rục lăn (nhà nông thời trước dùng để lăn trên lúa, làm cho hạt lúa rời khỏi nhánh lúa)