轉糧 zhuǎn liáng · chuyển lương Hán Việt: chuyển lương · Pinyin: zhuǎn liáng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 糧 (lương)Pinyinzhuǎn liángHán Việtchuyển lươngCấu tạo轉 + 糧 · chuyển + lương nghĩa thành phần: chuyển + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輸送糧食。《新唐書.卷九八.薛收傳》:「今建德身總眾以來,必飛轂轉糧,更相資哺。」