轉般倉 zhuǎn bān cāng · chuyển bàn thương Hán Việt: chuyển bàn thương · Pinyin: zhuǎn bān cāng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 般 (bàn) + 倉 (thương)Pinyinzhuǎn bān cāngHán Việtchuyển bàn thươngCấu tạo轉 + 般 + 倉 · chuyển + bàn + thương nghĩa thành phần: chuyển + bàn + thương