轉車盤 chuyển xa bàn Hán Việt: chuyển xa bàn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 車 (xa) + 盤 (bàn)Hán Việtchuyển xa bànCấu tạo轉 + 車 + 盤 · chuyển + xa + bàn nghĩa thành phần: chuyển + xa + bàn Nghĩa EngCihui 轉車盤 huànchēpán n. turntable