轉風錢 zhuǎn fēng qián · chuyển phong tiễn Hán Việt: chuyển phong tiễn · Pinyin: zhuǎn fēng qián Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 風 (phong) + 錢 (tiễn)Pinyinzhuǎn fēng qiánHán Việtchuyển phong tiễnCấu tạo轉 + 風 + 錢 · chuyển + phong + tiễn nghĩa thành phần: chuyển + phong + tiễn