轔轔 lín lín · lân lân Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín Tổng quan Cấu tạo: 轔 (lân) + 轔 (lân)Pinyinlín línHán Việtlân lânCấu tạo轔 + 轔 · lân + lân nghĩa thành phần: lân + lân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車行聲。唐.杜甫〈兵車行〉:「車轔轔,馬蕭蕭,行人弓箭各在腰。」EngCihui 轔轔 línlín r.f. rattle