轟沈

oanh trầm

Hán Việt: oanh trầm

Tổng quan

Ném bom hoặc bắn phá tàu giặc cho chìm

Cấu tạo: 轰 (oanh) + 沈 (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh chìm

Eng

  • JMdict sinking instantly (of a ship due to a torpedo attack, bombing, etc.)

ja

  • JMdict 轟沈(ごうちん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括