轰沈

oanh trầm

Hán Việt: oanh trầm

Tổng quan

ém bom hoặc bắn phá tàu giặc cho chìm. oanh trầm oanh trầm ☆Ném bom hoặc bắn phá tàu giặc cho chìm.

Cấu tạo: (oanh) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ém bom hoặc bắn phá tàu giặc cho chìm. oanh trầm oanh trầm ☆Ném bom hoặc bắn phá tàu giặc cho chìm.

ja

  • JMdict sinking instantly (of a ship due to a torpedo attack, bombing, etc.)