轢古

lì gǔ lịch cổ

Hán Việt: lịch cổ · Pinyin: lì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越古人,成就凌駕古人之上。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「故氣能轢古,辭來切今,驚采絕豔,難與並能矣。」