轢弦 lì xián·lịch huyền Hán Việt: lịch huyền · Pinyin: lì xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐宋大曲名。 Cấu tạo: 轢 (lịch) + 弦 (huyền)Pinyinlì xiánHán Việtlịch huyềnCấu tạo轢 + 弦 · lịch + huyền nghĩa thành phần: lịch + huyền Từ liên quan Gần nghĩa弦樂 · 弦声 · 弦子 · 弦數 · 弦月 · 弦歌 · 弦琴 · 弦論