轢籍

lì jílịch tịch

Hán Việt: lịch tịch · Pinyin: lì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺凌,践踏。

Cấu tạo: 轢 (lịch) + 籍 (tịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

籍收 · 籍沒 · 籍田 · 籍籍 · 籍編 · 籍記 · 籍貫 · 籍1.