轢躒轔轔 lì lì lín lín · lịch lịch lân lân Hán Việt: lịch lịch lân lân · Pinyin: lì lì lín lín Tổng quan Cấu tạo: 轢 (lịch) + 躒 (lịch) + 轔 (lân) + 轔 (lân)Pinyinlì lì lín línHán Việtlịch lịch lân lânCấu tạo轢 + 躒 + 轔 + 轔 · lịch + lịch + lân + lân nghĩa thành phần: lịch + lịch + lân + lân