車位

chē wèi xa vị

Hán Việt: xa vị · Pinyin: chē wèi

Tổng quan

chỗ đỗ xe | điểm dỡ hàng | chỗ trong gara | điểm đỗ taxi

Cấu tạo: (xa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ đỗ xe | điểm dỡ hàng | chỗ trong gara | điểm đỗ taxi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供車輛停放的位置,一般指一部車可停的空間而言。如:「在這鬧區中要找個車位可真難。」也稱為「停車位」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供汽车停放的位置。能停放一辆汽车的位置称为一个车位。

Eng

  • CC-CEDICT parking spot|unloading point|garage place|stand for taxi
  • Cihui parking spot; unloading point; garage place; stand for taxi