车体

chē tǐxa thể

Hán Việt: xa thể · Pinyin: chē tǐ

Tổng quan

thân xe

新华 · Tân Hoa Đại lục

安置在底盤上的車身外殼。內可裝置人、貨,為車輛的主體部分。

Cấu tạo: 車 (xa) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thân xe
  • Tần suất từ thân xe
  • Biên soạn 車體 hētǐ n. car body

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安置在底盤上的車身外殼。內可裝置人、貨,為車輛的主體部分。

Eng

  • Cihui 車體 hētǐ n. car body
  • Tần suất từ 車體 hētǐ n. car body

Đức

  • Handedict Karosserie, Oberrahmen (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制