車況

chē kuàng xa huống

Hán Việt: xa huống · Pinyin: chē kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交通运输部门指车辆的性能、运行、保养等情况。