車刀 xa đao Hán Việt: xa đao Tổng quan dao tiện Cấu tạo: 車 (xa) + 刀 (đao)Hán Việtxa đaoCấu tạo車 + 刀 · xa + đao nghĩa thành phần: xa + đao Nghĩa ViệtCihui dao tiệnEngCihui 車刀 hēdāo n. lathe/turning tool M:¹bǎ